male alpha

/meɪl ˈælfə/
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của nam alpha.
    Alternative form of alpha male.
🎬 Nghe “male alpha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish